long division
Định nghĩa
Danh từ: Phép chia dài: Một phương pháp thực hiện phép chia số học, trong đó toàn bộ các bước tính toán được trình bày một cách chi tiết và tuần tự, từ trái sang phải. Phương pháp này thường được sử dụng để chia các số lớn mà không cần máy tính hoặc công cụ hỗ trợ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Ở trường tiểu học, chúng tôi đã học cách thực hiện phép chia dài để chia 4,567 cho 23.)
- (Giáo viên đã giải thích các bước của phép chia dài từng bước một trên bảng đen.)
- (Phép chia dài thường được sử dụng để giải các bài toán có số dư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform long division" (thực hiện phép chia dài): cụm từ chỉ hành động áp dụng phương pháp này.
- Students are required to perform long division accurately in exams. (Học sinh được yêu cầu thực hiện phép chia dài một cách chính xác trong các kỳ thi.)
- "long division algorithm" (thuật toán chia dài): chỉ quy trình cụ thể của phương pháp này, bao gồm các bước như chia, nhân, trừ và hạ số.
- The long division algorithm is a fundamental skill in arithmetic. (Thuật toán chia dài là một kỹ năng cơ bản trong số học.)
Biến thể và từ gần giống
- Short division (danh từ): phép chia ngắn, một phương pháp chia nhanh hơn, thường dùng cho các số nhỏ hơn và không viết chi tiết từng bước.
- Short division is easier than long division for simple numbers. (Phép chia ngắn dễ hơn phép chia dài đối với các số đơn giản.)
- Division algorithm (danh từ): thuật toán chia, khái niệm tổng quát hơn bao gồm cả phép chia dài và các phương pháp khác.
Từ đồng nghĩa
- Chia cột (trong tiếng Việt): cách gọi phổ biến của phép chia dài trong giáo dục phổ thông.
- Phép chia chi tiết: thuật ngữ mô tả hành động chia với các bước cụ thể.
Các cụm từ liên quan
- "to set up long division" (thiết lập phép chia dài): chuẩn bị bài toán chia theo dạng cột.
- First, you need to set up long division by writing the dividend and divisor. (Đầu tiên, bạn cần thiết lập phép chia dài bằng cách viết số bị chia và số chia.)
- "to bring down the next digit" (hạ chữ số tiếp theo): một bước trong quy trình chia dài.
- After subtracting, bring down the next digit from the dividend. (Sau khi trừ, hãy hạ chữ số tiếp theo từ số bị chia xuống.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "long division". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, cụm từ "to do long division" thường được dùng để chỉ việc giải quyết một vấn đề một cách tỉ mỉ và có hệ thống.